在 Zárate, 阿根廷 🇦🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
01:50:20 GMT-3
星期三, 8 7月 2026

太陽: 夜間

今日日出: 08:01 63.1° ENE

今日日落: 18:00 296.8° WNW

白天長度: 9h 58m

太陽方向: SE

太陽高度: -74.14°

太陽距離: 152.087 百萬公里

下一事件: 星期二, 22 9月 2026 (September Equinox)

7月 2026 在 Zárate

向右滾動查看更多

日出/日落 白天 天文曙光 航海曙光 民用曙光 太陽正午
日出 日落 長度 差異 開始 結束 開始 結束 開始 結束 時間 太陽距離(百萬公里)
1
08:02
62° Đông Đông Bắc
17:57
298° Tây Tây Bắc
9h 54m +0m 26s 06:32 19:27 07:03 18:56 07:34 18:25 12:59 152.08
2
08:02
62° Đông Đông Bắc
17:57
298° Tây Tây Bắc
9h 55m +0m 29s 06:33 19:27 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.08
3
08:02
62° Đông Đông Bắc
17:58
297° Tây Tây Bắc
9h 55m +0m 31s 06:32 19:27 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.08
4
08:02
63° Đông Đông Bắc
17:58
297° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 34s 06:32 19:28 07:03 18:57 07:34 18:26 13:00 152.09
5
08:02
63° Đông Đông Bắc
17:59
297° Tây Tây Bắc
9h 56m +0m 36s 06:32 19:28 07:03 18:58 07:34 18:27 13:00 152.09
6
08:02
63° Đông Đông Bắc
17:59
297° Tây Tây Bắc
9h 57m +0m 39s 06:32 19:29 07:03 18:58 07:34 18:27 13:00 152.09
7
08:02
63° Đông Đông Bắc
18:00
297° Tây Tây Bắc
9h 58m +0m 41s 06:32 19:29 07:03 18:59 07:33 18:28 13:00 152.09
8
08:01
63° Đông Đông Bắc
18:00
297° Tây Tây Bắc
9h 58m +0m 44s 06:32 19:30 07:02 18:59 07:33 18:28 13:01 152.09
9
08:01
63° Đông Đông Bắc
18:01
297° Tây Tây Bắc
9h 59m +0m 46s 06:32 19:30 07:02 19:00 07:33 18:29 13:01 152.09
10
08:01
64° Đông Đông Bắc
18:01
296° Tây Tây Bắc
10h 00m +0m 48s 06:32 19:30 07:02 19:00 07:33 18:29 13:01 152.08
11
08:01
64° Đông Đông Bắc
18:02
296° Tây Tây Bắc
10h 01m +0m 51s 06:32 19:31 07:02 19:01 07:33 18:30 13:01 152.08
12
08:00
64° Đông Đông Bắc
18:02
296° Tây Tây Bắc
10h 02m +0m 53s 06:31 19:31 07:02 19:01 07:32 18:30 13:01 152.08
13
08:00
64° Đông Đông Bắc
18:03
296° Tây Tây Bắc
10h 03m +0m 55s 06:31 19:32 07:01 19:02 07:32 18:31 13:01 152.07
14
08:00
64° Đông Đông Bắc
18:04
296° Tây Tây Bắc
10h 04m +0m 58s 06:31 19:32 07:01 19:02 07:32 18:32 13:01 152.06
15
07:59
64° Đông Đông Bắc
18:04
296° Tây Tây Bắc
10h 05m +1m 00s 06:31 19:33 07:01 19:03 07:31 18:32 13:02 152.06
16
07:59
65° Đông Đông Bắc
18:05
295° Tây Tây Bắc
10h 06m +1m 02s 06:30 19:33 07:00 19:03 07:31 18:33 13:02 152.05
17
07:58
65° Đông Đông Bắc
18:06
295° Tây Tây Bắc
10h 07m +1m 04s 06:30 19:34 07:00 19:04 07:31 18:33 13:02 152.04
18
07:58
65° Đông Đông Bắc
18:06
295° Tây Tây Bắc
10h 08m +1m 06s 06:30 19:34 07:00 19:04 07:30 18:34 13:02 152.03
19
07:57
65° Đông Đông Bắc
18:07
295° Tây Tây Bắc
10h 09m +1m 08s 06:29 19:35 06:59 19:05 07:30 18:34 13:02 152.02
20
07:57
65° Đông Đông Bắc
18:07
294° Tây Tây Bắc
10h 10m +1m 10s 06:29 19:35 06:59 19:06 07:29 18:35 13:02 152.01
21
07:56
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
10h 11m +1m 12s 06:28 19:36 06:58 19:06 07:29 18:36 13:02 152.00
22
07:56
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
10h 13m +1m 14s 06:28 19:37 06:58 19:07 07:28 18:36 13:02 151.98
23
07:55
66° Đông Đông Bắc
18:09
294° Tây Tây Bắc
10h 14m +1m 16s 06:27 19:37 06:57 19:07 07:28 18:37 13:02 151.97
24
07:54
66° Đông Đông Bắc
18:10
294° Tây Tây Bắc
10h 15m +1m 18s 06:27 19:38 06:57 19:08 07:27 18:38 13:02 151.96
25
07:54
67° Đông Đông Bắc
18:11
293° Tây Tây Bắc
10h 17m +1m 20s 06:26 19:38 06:56 19:08 07:26 18:38 13:02 151.94
26
07:53
67° Đông Đông Bắc
18:11
293° Tây Tây Bắc
10h 18m +1m 21s 06:26 19:39 06:56 19:09 07:26 18:39 13:02 151.93
27
07:52
67° Đông Đông Bắc
18:12
293° Tây Tây Bắc
10h 19m +1m 23s 06:25 19:39 06:55 19:10 07:25 18:39 13:02 151.91
28
07:52
68° Đông Đông Bắc
18:13
292° Tây Tây Bắc
10h 21m +1m 25s 06:25 19:40 06:54 19:10 07:24 18:40 13:02 151.90
29
07:51
68° Đông Đông Bắc
18:14
292° Tây Tây Bắc
10h 22m +1m 26s 06:24 19:40 06:54 19:11 07:24 18:41 13:02 151.88
30
07:50
68° Đông Đông Bắc
18:14
292° Tây Tây Bắc
10h 24m +1m 28s 06:23 19:41 06:53 19:11 07:23 18:41 13:02 151.87
31
07:49
68° Đông Đông Bắc
18:15
292° Tây Tây Bắc
10h 25m +1m 29s 06:23 19:42 06:52 19:12 07:22 18:42 13:02 151.85

在 Zárate, 最早日出時間為 July 於 7月 31 或 最晚日落時間為 July 於 7月 31.

2026 太陽圖表在 Zárate

每日太陽階段在 Zárate

太陽在的路徑選擇的日期 在 Zárate

00:00
高度:
方向: N (0°)
位置: 夜間

其他城市的日出與日落時間在阿根廷:

⏱️ 時間.tw

00:00:00
星期三, 8 7月 2026

日出與日落常見問題 — Zárate

答案每日根據 Zárate 當天的實際天文數據更新。

Zárate 的日出時間是 今天 何時?
在 阿根廷 的 Zárate,今天 的日出時間為當地時間 。這是太陽上緣首次出現在地平線上方、直射陽光開始照亮該城市的時刻。
Zárate 的日落時間是 今天 何時?
Zárate 的 今天 日落時間為當地時間 。這是太陽上緣消失在地平線下方的時刻,之後天空會進入民用黃昏,然後完全變暗。
Zárate 的 今天 白晝長度是多少?
Zárate 的 今天 白晝長度為 N/A — 即日出 到日落 之間經過的時間。白晝長度每天變化幾分鐘,從冬至逐漸增長,從夏至逐漸縮短。
Zárate 的太陽正午是何時?
Zárate 的太陽正午為 。這是太陽穿過當地子午線、位於天空最高點的時刻 — 通常與民用正午(12:00)不同,原因是夏令時間以及民用時區涵蓋廣闊的經度帶。
Zárate 的黃金時刻是何時?
黃金時刻是日出後不久(約 )和日落前不久(約 )的時段,此時太陽低掛在地平線附近,光線溫暖而柔和。在 Zárate,這為攝影師在一天兩端提供約 40-60 分鐘的柔和定向光線。
什麼是黃昏,它在 Zárate 何時發生?
民用黃昏從日落 開始,持續到太陽低於地平線 6°。之後是航海黃昏(太陽低於地平線 6° 至 12°)和天文黃昏(低於地平線 12° 至 18°)。在夏至前後的極端緯度地區,太陽可能永遠不會低於地平線 18°,從而產生所謂的「白夜」。

現在時間 在 這些城市:

紐約市 · 倫敦 · 東京 · 巴黎 · 香港 · 新加坡 · 迪拜 · 洛杉磯 · 上海 · 北京 · 悉尼 · 孟買

國家現在時間:

🇺🇸 美國 | 🇨🇳 中國 | 🇮🇳 印度 | 🇬🇧 英國 | 🇩🇪 德國 | 🇯🇵 日本 | 🇫🇷 法國 | 🇨🇦 加拿大 | 🇦🇺 澳大利亞 | 🇧🇷 巴西 |

現在時間 時區:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | 中國(CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

免費 小工具 適用於網站管理員:

免費模擬時鐘小工具 | 免費數字時鐘小工具 | 免費文字時鐘小工具 | 免費詞語時鐘小工具